霧委 wù wěi · vụ ủy Hán Việt: vụ ủy · Pinyin: wù wěi Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 委 (ủy)Pinyinwù wěiHán Việtvụ ủyCấu tạo霧 + 委 · vụ + ủy nghĩa thành phần: vụ + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沛然四塞﹔充盛貌; 聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.沛然四塞﹔充盛貌。 2.聚集。