霧帳 wù zhàng · vụ trướng Hán Việt: vụ trướng · Pinyin: wù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 帳 (trướng)Pinyinwù zhàngHán Việtvụ trướngCấu tạo霧 + 帳 · vụ + trướng nghĩa thành phần: vụ + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如帐幔的云雾; 轻柔如雾的帐帷。Tân Hoa Tự Điển 1.如帐幔的云雾。 2.轻柔如雾的帐帷。