霧扃

wù jiōng vụ quynh

Hán Việt: vụ quynh · Pinyin: wù jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (quynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻深居﹐与外界隔绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻深居﹐与外界隔绝。