霧散
vụ tán
Hán Việt: vụ tán · Pinyin: wù sàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻消失净尽; 喻盛多﹑广泛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻消失净尽。 2.喻盛多﹑广泛。
Eng
- Cihui 霧散 ùsàn v. disperse like mist/fog
Hán Việt: vụ tán · Pinyin: wù sàn