霧文

wù wén vụ văn

Hán Việt: vụ văn · Pinyin: wù wén

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雾纹"; 指鲛绡; 豹身上的花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雾纹"。 2.指鲛绡。 3.豹身上的花纹。