霧景

vụ cảnh

Hán Việt: vụ cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 霧景 ùjǐng n. <art> foggy scene M:¹zhǒng/²chǎng