霧術 wù shù · vụ thuật Hán Việt: vụ thuật · Pinyin: wù shù Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 術 (thuật)Pinyinwù shùHán Việtvụ thuậtCấu tạo霧 + 術 · vụ + thuật nghĩa thành phần: vụ + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云中之路。Tân Hoa Tự Điển 1.云中之路。