霧棹

wù zhào vụ trạo

Hán Việt: vụ trạo · Pinyin: wù zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (trạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雾中的行船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雾中的行船。