霧氣

wù qì vụ khí

Hán Việt: vụ khí · Pinyin: wù qì

Tổng quan

sương mù | sương hơi | hơi nước

Cấu tạo: (vụ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương mù | sương hơi | hơi nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 霧。宋.梅堯臣〈早渡長蘆江〉詩:「霧氣橫江白,雞聲隔岸聞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云雾﹐水蒸气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云雾﹐水蒸气。

Eng

  • CC-CEDICT fog|mist|vapor
  • Cihui fog; mist; vapor