霧水
vụ thủy
Hán Việt: vụ thủy · Pinyin: wù shuǐ
Tổng quan
mờ mịt: vụ thủy
Nghĩa
Việt
- Cihui mờ mịt: vụ thủy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雨水; 雾气。喻极易消失的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雨水。 2.雾气。喻极易消失的事物。
Hán Việt: vụ thủy · Pinyin: wù shuǐ
mờ mịt: vụ thủy