霧洽 wù qià · vụ hiệp Hán Việt: vụ hiệp · Pinyin: wù qià Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 洽 (hiệp)Pinyinwù qiàHán Việtvụ hiệpCấu tạo霧 + 洽 · vụ + hiệp nghĩa thành phần: vụ + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻恩泽普降。Tân Hoa Tự Điển 1.喻恩泽普降。