霧滅 wù miè · vụ diệt Hán Việt: vụ diệt · Pinyin: wù miè Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 滅 (diệt)Pinyinwù mièHán Việtvụ diệtCấu tạo霧 + 滅 · vụ + diệt nghĩa thành phần: vụ + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻消除净尽。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻消除净尽。