霧眇 wù miǎo · vụ miễu Hán Việt: vụ miễu · Pinyin: wù miǎo Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 眇 (miễu)Pinyinwù miǎoHán Việtvụ miễuCấu tạo霧 + 眇 · vụ + miễu nghĩa thành phần: vụ + miễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云雾渺茫处。Tân Hoa Tự Điển 1.云雾渺茫处。