霧縠 wù hú · vụ hộc Hán Việt: vụ hộc · Pinyin: wù hú Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 縠 (hộc)Pinyinwù húHán Việtvụ hộcCấu tạo霧 + 縠 · vụ + hộc nghĩa thành phần: vụ + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄雾般的轻纱; 像轻纱一样的烟云薄雾。Tân Hoa Tự Điển 1.薄雾般的轻纱。 2.像轻纱一样的烟云薄雾。EngCihui 霧縠 ùhú n. gossamer