霧聚 wù jù · vụ tụ Hán Việt: vụ tụ · Pinyin: wù jù Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 聚 (tụ)Pinyinwù jùHán Việtvụ tụCấu tạo霧 + 聚 · vụ + tụ nghĩa thành phần: vụ + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雾气聚合; 比喻众多的人或事物聚合在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.雾气聚合。 2.比喻众多的人或事物聚合在一起。