霧舒 wù shū · vụ thư Hán Việt: vụ thư · Pinyin: wù shū Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 舒 (thư)Pinyinwù shūHán Việtvụ thưCấu tạo霧 + 舒 · vụ + thư nghĩa thành phần: vụ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漫延貌。Tân Hoa Tự Điển 1.漫延貌。