霧節

wù jié vụ tiết

Hán Việt: vụ tiết · Pinyin: wù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪仗盛貌; 借为对高官贵人的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪仗盛貌。 2.借为对高官贵人的美称。