霧虹 vụ hồng Hán Việt: vụ hồng Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 虹 (hồng)Hán Việtvụ hồngCấu tạo霧 + 虹 · vụ + hồng nghĩa thành phần: vụ + hồng Nghĩa EngCihui 霧虹 ùhóng n. fogbow (analogous to rainbow)