霧衣

wù yī vụ y

Hán Việt: vụ y · Pinyin: wù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻柔飘洒的衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔飘洒的衣服。