霧袖 wù xiù · vụ tụ Hán Việt: vụ tụ · Pinyin: wù xiù Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 袖 (tụ)Pinyinwù xiùHán Việtvụ tụCấu tạo霧 + 袖 · vụ + tụ nghĩa thành phần: vụ + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻柔飘拂的衣袖。Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔飘拂的衣袖。