霧解 wù jiě · vụ giải Hán Việt: vụ giải · Pinyin: wù jiě Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 解 (giải)Pinyinwù jiěHán Việtvụ giảiCấu tạo霧 + 解 · vụ + giải nghĩa thành phần: vụ + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雾气消散; 比喻疑团完全消除。Tân Hoa Tự Điển 1.雾气消散。 2.比喻疑团完全消除。