霧迭 wù dié · vụ điệt Hán Việt: vụ điệt · Pinyin: wù dié Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 迭 (điệt)Pinyinwù diéHán Việtvụ điệtCấu tạo霧 + 迭 · vụ + điệt nghĩa thành phần: vụ + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容盛多。Tân Hoa Tự Điển 1.形容盛多。