霧隱 wù yǐn · vụ ẩn Hán Việt: vụ ẩn · Pinyin: wù yǐn Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 隱 (ẩn)Pinyinwù yǐnHán Việtvụ ẩnCấu tạo霧 + 隱 · vụ + ẩn nghĩa thành phần: vụ + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓退藏避害。Tân Hoa Tự Điển 1.谓退藏避害。