霧障 wù zhàng · vụ chướng Hán Việt: vụ chướng · Pinyin: wù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 障 (chướng)Pinyinwù zhàngHán Việtvụ chướngCấu tạo霧 + 障 · vụ + chướng nghĩa thành phần: vụ + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓雾。浓雾如屏障一样﹐遮住人的视线﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.浓雾。浓雾如屏障一样﹐遮住人的视线﹐故称。