霧雨

wù yǔ vụ vũ

Hán Việt: vụ vũ · Pinyin: wù yǔ

Tổng quan

mưa phùn trời quang (lúc trời quang mây, ở vùng nhiệt đới)

Cấu tạo: (vụ) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưa phùn trời quang (lúc trời quang mây, ở vùng nhiệt đới)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雾和雨; 指连绵不绝的雨; 蒙蒙细雨; 谓隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雾和雨。 2.指连绵不绝的雨。 3.蒙蒙细雨。 4.谓隐居。