霧雪 wù xuě · vụ tuyết Hán Việt: vụ tuyết · Pinyin: wù xuě Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 雪 (tuyết)Pinyinwù xuěHán Việtvụ tuyếtCấu tạo霧 + 雪 · vụ + tuyết nghĩa thành phần: vụ + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雾和雪。比喻舒卷自如和曲高和寡的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.雾和雪。比喻舒卷自如和曲高和寡的诗文。