霧霈

wù pèi vụ bái

Hán Việt: vụ bái · Pinyin: wù pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热气蒸腾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.热气蒸腾貌。