霧駁

wù bó vụ bác

Hán Việt: vụ bác · Pinyin: wù bó

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容盛多而色彩纷呈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容盛多而色彩纷呈。