霧鬣 wù liè · vụ liệp Hán Việt: vụ liệp · Pinyin: wù liè Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 鬣 (liệp)Pinyinwù lièHán Việtvụ liệpCấu tạo霧 + 鬣 · vụ + liệp nghĩa thành phần: vụ + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓密的鬣毛。亦借指马。Tân Hoa Tự Điển 1.浓密的鬣毛。亦借指马。