需勒 xū lēi · nhu lặc Hán Việt: nhu lặc · Pinyin: xū lēi Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 勒 (lặc)Pinyinxū lēiHán Việtnhu lặcCấu tạo需 + 勒 · nhu + lặc nghĩa thành phần: nhu + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勒索。Tân Hoa Tự Điển 1.勒索。