需頭

xū tóu nhu đầu

Hán Việt: nhu đầu · Pinyin: xū tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指章奏空出首幅﹐以供诏旨批答之用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指章奏空出首幅﹐以供诏旨批答之用。