需弱 xū ruò · nhu nhược Hán Việt: nhu nhược · Pinyin: xū ruò Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 弱 (nhược)Pinyinxū ruòHán Việtnhu nhượcCấu tạo需 + 弱 · nhu + nhược nghĩa thành phần: nhu + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 懦弱。Tân Hoa Tự Điển 1.懦弱。