需次

xū cì nhu thứ

Hán Việt: nhu thứ · Pinyin: xū cì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指官吏授职后﹐按照资历依次补缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指官吏授职后﹐按照资历依次补缺。

Eng

  • Cihui 需次 ūcì v.p. wait for an official appointment