需滯

xū zhì nhu trệ

Hán Việt: nhu trệ · Pinyin: xū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指授职后迟迟不能赴任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指授职后迟迟不能赴任。