需滯 xū zhì · nhu trệ Hán Việt: nhu trệ · Pinyin: xū zhì Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 滯 (trệ)Pinyinxū zhìHán Việtnhu trệCấu tạo需 + 滯 · nhu + trệ nghĩa thành phần: nhu + trệ