需量 nhu lượng Hán Việt: nhu lượng Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 量 (lượng)Hán Việtnhu lượngCấu tạo需 + 量 · nhu + lượng nghĩa thành phần: nhu + lượng Nghĩa EngCihui 需量 xūliàng n. demand