需頭 xū tóu · nhu đầu Hán Việt: nhu đầu · Pinyin: xū tóu Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 頭 (đầu)Pinyinxū tóuHán Việtnhu đầuCấu tạo需 + 頭 · nhu + đầu nghĩa thành phần: nhu + đầu