霽月 tễ nguyệt Hán Việt: tễ nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 霽 (tễ) + 月 (nguyệt)Hán Việttễ nguyệtCấu tạo霽 + 月 · tễ + nguyệt nghĩa thành phần: tễ + nguyệt Nghĩa EngCihui 霽月 jìyuè n. 1. clear moon after rain; unclouded moon 2. open-minded