霁朝 tễ triêu Hán Việt: tễ triêu Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 朝 (triêu)Hán Việttễ triêuCấu tạo霁 + 朝 · tễ + triêu nghĩa thành phần: tễ + triêu