霽色 tễ sắc Hán Việt: tễ sắc Tổng quan Cấu tạo: 霽 (tễ) + 色 (sắc)Hán Việttễ sắcCấu tạo霽 + 色 · tễ + sắc nghĩa thành phần: tễ + sắc Nghĩa EngCihui 霽色 ìsè n. 1. mild and pleasant expression 2. clear and blue (of sky after rain)