霁范 tễ phạm Hán Việt: tễ phạm Tổng quan Cấu tạo: 霽 (tễ) + 範 (phạm)Hán Việttễ phạmTừ loạidanhCấu tạo霽 + 範 · tễ + phạm nghĩa thành phần: tễ + phạm Nghĩa ViệtBiên soạn mild and moderate mannerEngCihui 霽範 ìfàn n. mild and moderate manner Từ liên quan Gần nghĩa範例 · 範圍 · 範式 · 範文 · 範畴 · 範疇 · 範衛 · 范例