霽範 tễ phạm Hán Việt: tễ phạm Tổng quan Cấu tạo: 霽 (tễ) + 範 (phạm)Hán Việttễ phạmCấu tạo霽 + 範 · tễ + phạm nghĩa thành phần: tễ + phạm Nghĩa EngCihui 霽範 ìfàn n. mild and moderate manner