霁雾 tễ vụ Hán Việt: tễ vụ Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 雾 (vụ)Hán Việttễ vụCấu tạo霁 + 雾 · tễ + vụ nghĩa thành phần: tễ + vụ