霁霞 tễ hà Hán Việt: tễ hà Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 霞 (hà)Hán Việttễ hàCấu tạo霁 + 霞 · tễ + hà nghĩa thành phần: tễ + hà