霽顏 tễ nhan Hán Việt: tễ nhan Tổng quan Cấu tạo: 霽 (tễ) + 顏 (nhan)Hán Việttễ nhanCấu tạo霽 + 顏 · tễ + nhan nghĩa thành phần: tễ + nhan Nghĩa EngCihui 霽顏 jìyán v.o. be mollified