霁颜

tễ nhan

Hán Việt: tễ nhan

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

霽,雨過天晴。霽顏指內心惱怒,但表面上卻裝成和顏悅色的樣子。宋.無名氏《李師師外傳》:「帝意不悅,為霽顏,以老娘呼之,諭以一家子無拘畏。」

Cấu tạo: 霽 (tễ) + 顏 (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 霽顏 jìyán v.o. be mollified

Eng

  • Cihui 霽顏 jìyán v.o. be mollified
  • Tần suất từ 霽顏 jìyán v.o. be mollified

Từ liên quan

Gần nghĩa

霽崙 · 顏厚 · 顏子 · 顏料 · 顏色 · 顏面 · 颜体 · 颜值