霄上 xiāo shàng·tiêu thượng Hán Việt: tiêu thượng · Pinyin: xiāo shàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.天空。 Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 上 (thượng)Pinyinxiāo shàngHán Việttiêu thượngCấu tạo霄 + 上 · tiêu + thượng nghĩa thành phần: tiêu + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.天空。 Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交