霄冥

xiāo míng tiêu minh

Hán Việt: tiêu minh · Pinyin: xiāo míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太空。