霄冥 xiāo míng·tiêu minh Hán Việt: tiêu minh · Pinyin: xiāo míng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.太空。 Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 冥 (minh)Pinyinxiāo míngHán Việttiêu minhCấu tạo霄 + 冥 · tiêu + minh nghĩa thành phần: tiêu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.太空。 Từ liên quan Gần nghĩa冥一 · 冥中 · 冥使 · 冥冥 · 冥初 · 冥利 · 冥加 · 冥助