霄房 xiāo fáng · tiêu phòng Hán Việt: tiêu phòng · Pinyin: xiāo fáng Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 房 (phòng)Pinyinxiāo fángHán Việttiêu phòngCấu tạo霄 + 房 · tiêu + phòng nghĩa thành phần: tiêu + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高空。传说中指天宫。Tân Hoa Tự Điển 1.高空。传说中指天宫。