霄旰 xiāo gàn · tiêu cán Hán Việt: tiêu cán · Pinyin: xiāo gàn Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 旰 (cán)Pinyinxiāo gànHán Việttiêu cánCấu tạo霄 + 旰 · tiêu + cán nghĩa thành phần: tiêu + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宵衣旰食。霄﹐通"宵"。旧时用来称谀帝王勤于政事。Tân Hoa Tự Điển 1.宵衣旰食。霄﹐通"宵"。旧时用来称谀帝王勤于政事。