霄氣 xiāo qì · tiêu khí Hán Việt: tiêu khí · Pinyin: xiāo qì Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 氣 (khí)Pinyinxiāo qìHán Việttiêu khíCấu tạo霄 + 氣 · tiêu + khí nghĩa thành phần: tiêu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云气。Tân Hoa Tự Điển 1.云气。