霄塗 xiāo tú · tiêu đồ Hán Việt: tiêu đồ · Pinyin: xiāo tú Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 塗 (đồ)Pinyinxiāo túHán Việttiêu đồCấu tạo霄 + 塗 · tiêu + đồ nghĩa thành phần: tiêu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高山上的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.高山上的道路。